Bộ Lọc Sơ Đồ Tổng Thể
Tổng Quan Nghề
So sánh tất cả nghề — xếp hạng theo lợi nhuận thực tế (sử dụng cấu hình mặc định: Balo 0, Xe 0, không đồ ăn)
Bảng Xếp Hạng Nghề
| # | Nghề | Dụng Cụ | TB Kg/Act | TB $/Act | Kg Khả Dụng | Số Action | Tgian Chuyến (Farm + Đi) | Gross/Chuyến | Chi Phí/Chuyến | Net/Chuyến | Net/Giờ |
|---|
Tính Toán Chi Tiết
Chọn nghề, cấu hình trang bị, xem lợi nhuận thực tế sau khi trừ mọi chi phí
Cấu Hình
Đồ Ăn Mang Theo
Nước Uống Mang Theo
Vật Phẩm Khác
🎯 Buff Kích Hoạt
Chi Tiết Vận Hành
Cân Đối Tài Chính
Công Cụ Cân Bằng Giá
Nhập mục tiêu Net/Giờ và nhấn "Tính Gợi Ý" để xem đề xuất điều chỉnh giá bán NPC.
Tính Giá Đại Lý Xe (Cardealer)
Chọn xe, cấu hình các tùy chọn nâng cấp và trả góp để tính toán giá bán ra đề xuất.
Cấu Hình Giá Xe
Chi Tiết Cơ Cấu Giá
Bảng Ước Tính Thời Gian Cày Cuốc
Ước tính thời gian cày cuốc trung bình của các nghề nghiệp để mua chiếc xe này với giá bán được chọn (sử dụng cấu hình balo/xe hiện tại ở tab Xếp Hạng).
| Hạng | Nghề Nghiệp | Trang Bị / Target | Thu Nhập Ròng ($/giờ) | Cày Thường (Giờ) | Số Chuyến Đi Farm | Cày Thực Tế (Giờ) |
|---|
Quản Lý Đợt Nhập Xe (Cardealer)
Gán xe theo từng đợt nhập, giới hạn số lượng bán ra và ghi chú quản trị cho Admin.
Thêm Xe Vào Đợt Nhập
Quyền Admin Cardealer
Nhấp nút bên dưới để xác thực bằng phiên đăng nhập Admin hiện tại.
Thiết Lập Nghề & Loot
Nhập danh sách nghề và cấu hình các vật phẩm rơi kèm tỉ lệ thu hoạch tương ứng
Danh Sách Nghề
Danh Mục Vật Phẩm
Danh mục vật phẩm máy chủ (Master Item Registry) - Nền tảng cấu hình chung
Danh Mục Vật Phẩm Máy Chủ
| Tên Vật Phẩm | Phân Loại | Cân Nặng (Kg) | Giá Mua ($) | Giá Bán ($) (Min - Max) | Hao Mòn/Action (%) | Yêu Cầu Lv | Tags | Mô Tả / Thuộc Tính Đặc Biệt | Thao Tác |
|---|
Bàn Chế Tạo (Crafting Table)
Quản lý và tính toán lợi nhuận các công thức chế tạo vật phẩm từ nguyên liệu
Nâng Cấp & Đập Đồ
Quản lý các công thức nâng cấp vật phẩm và phân tích kinh tế kỳ vọng đập đồ
Danh Sách Công Thức Nâng Cấp
| Tên Công Thức | Phôi Cần | Thành Phẩm | Tỉ Lệ (%) | Phí ($) | Hình Phạt | Nguyên Liệu Phụ | Thao Tác |
|---|
Phân Tích Kỳ Vọng Lũy Kế
| Vật Phẩm | Đơn Giá Gốc/Chế Tạo ($) | Tổng Chi Phí Kỳ Vọng ($) | Số Lần Đập Kỳ Vọng | Cách Sở Hữu |
|---|
Bộ Giả Lập Đập Đồ
Nhật ký đập đồ:
Cấu Hình Hộp Gacha
Tạo các hộp Gacha vật phẩm và thiết lập danh sách phần thưởng cùng tỷ lệ mở tương ứng
Cấu Hình Hộp Gacha (Gacha Boxes)
| Tên Hộp Gacha | Danh Sách Drops & Tỉ Lệ (%) | Trị Giá Mở Hộp Kỳ Vọng | Cân Nặng Mở Hộp Kỳ Vọng | Thao Tác |
|---|
Lịch Sử Thay Đổi Giá
Ghi nhận mỗi lần giá bán vật phẩm được chỉnh sửa — theo dõi xu hướng điều chỉnh kinh tế theo thời gian
Lịch Sử Giá Vật Phẩm
Chưa có lịch sử thay đổi giá. Sửa giá bán của vật phẩm để bắt đầu ghi nhận.
Công Thức Tính Toán
Các công thức toán học cốt lõi dùng để tính toán kinh tế nghề, chế tạo và nâng cấp vật phẩm
Tóm tắt Config
Bảng thông số tổng hợp trực quan dành cho Developer/Admin cấu hình Server.
Công Thức Chế Tạo (Crafting Config)
| Vật phẩm đầu ra | Loại | Công thức (Nguyên liệu) | Phí chế tạo | Chỉ số / Buff đầu ra |
|---|
Công Thức Nâng Cấp (Upgrades Config)
| Tên nâng cấp | Từ Vật Phẩm | Sang Vật Phẩm | Tỉ lệ thành công | Chi phí | Hình phạt nếu thất bại | Nguyên liệu nâng cấp | Buff của vật phẩm mới |
|---|
Hộp Gacha & Tỉ Lệ Mở Hộp (Gacha Config)
| Tên Hộp Gacha | Vật phẩm mở ra & Tỉ lệ rơi | Trị Giá Mở Hộp Kỳ Vọng | Cân Nặng Kỳ Vọng |
|---|
Công việc & Tỉ lệ rơi vật phẩm (Jobs & Drops Config)
| Tên công việc | Dụng cụ yêu cầu | Thời gian thao tác (Action) | Thời gian chạy/Action | Thời gian di chuyển (Travel) | Vật phẩm thu hoạch & Tỉ lệ rơi |
|---|
Cấu Hình Nghề Câu Cá (Fishing Config)
| Tên cá / Vật phẩm câu | spawnName / gameName | Trọng lượng (Kg) | Giá bán mặc định | Khoảng giá (Min - Max) | Các khu vực câu (Zones) | Cần yêu cầu tối thiểu (Min Rod) |
|---|
Bảng trọng lượng vật phẩm (Item Weights)
| Vật phẩm | Loại | Trọng lượng |
|---|
Sức chứa Balo (Backpack Capacity)
| Cấp độ Balo | Sức chứa cộng thêm (Bonus Kg) |
|---|
Sức chứa Cốp xe & Buff tốc độ (Vehicle Trunk Capacity)
| Cấp độ Xe | Sức chứa cốp (Trunk Kg) | Giảm thời gian đi bán (Speed Bonus) |
|---|
Cài Đặt Hệ Thống
Cấu hình thông số máy chủ, bảo mật Discord và quản lý sao lưu dữ liệu
Yêu Cầu Quyền Admin
Vui lòng nhập mật khẩu quản trị hoặc xác thực qua tài khoản Discord được cấu hình để truy cập.
Biểu Đồ So Sánh Nghề
So sánh thu nhập thực tế (Net/Giờ) giữa tất cả nghề theo cấu hình balo và xe bạn chọn. Buff đang kích hoạt sẽ được áp dụng.
Cấu Hình Biểu Đồ
Dashboard Liên Kết & Phân Tích Kinh Tế
Theo dõi sự phân phối vật phẩm, tính toán lượng phần thưởng phát ra trung bình hàng ngày và truy vết vòng đời của từng item trong server.
Bản Đồ Phân Phối & Truy Vết Vật Phẩm (Item Distribution Map)
Quản Lý Gói Quà Tặng
Tạo và quản lý các gói quà tặng (quà tân thủ, quà sự kiện, quà VIP...). Mỗi gói có thể bao gồm tiền, vật phẩm, xe, và ghi chú tùy chỉnh.
Tạo Gói Quà Mới
Quà Tháng — Lịch 30 Ngày
Tạo bảng quà theo tháng, thiết lập phần thưởng cho từng ngày trong 30 ngày. Phù hợp cho hệ thống Login Reward / Monthly Calendar.
Quản Lý Quà Tháng
Điểm Danh Hàng Ngày
Cấu hình phần thưởng điểm danh hàng ngày. Có thể thiết lập quà cho mỗi ngày liên tiếp, bonus mốc, và quà đặc biệt.
Chuỗi Điểm Danh
Nhiệm Vụ Hàng Ngày (Daily Missions)
Quản lý danh sách nhiệm vụ ngày dành cho người chơi. Người chơi hoàn thành yêu cầu sẽ nhận được quà tương ứng.
Tạo Nhiệm Vụ Mới
Huy Hiệu & Thành Tựu
Quản lý các mốc thành tựu người chơi đạt được (như cày cuốc, danh hiệu) kèm phần thưởng vinh danh.