Danh Sách Nghề

Tên Nghề Thời Gian 1 Action (s) Thời Gian Đi Bán (phút) Dụng Cụ Cần Yêu Cầu Lv Cần VIP Khu Vực Farm Ghi Chú Thao Tác

Bảng Vật Phẩm Rơi (Loot Table)

Nghề Tên Item Tỉ Lệ Rơi (%) SL Rớt/Lần Nặng/Cái (Kg) Giá/Cái ($) Kỳ Vọng Kg Kỳ Vọng $ Thao Tác

Danh Mục Vật Phẩm Máy Chủ (Master Item Registry)

Tên Vật Phẩm Phân Loại Cân Nặng (Kg) Giá Mua ($) Giá Bán ($) Hao Mòn/Action (%) Yêu Cầu Lv Mô Tả / Thuộc Tính Đặc Biệt Thao Tác

Cấu Hình Hộp Gacha (Gacha Boxes)

Tên Hộp Gacha Danh Sách Drops & Tỉ Lệ (%) Trị Giá Mở Hộp Kỳ Vọng Cân Nặng Mở Hộp Kỳ Vọng Thao Tác

Cấu Hình





Trọng Lượng

Đồ mang Khả dụng farm

Thời Gian

Thu Nhập (Gross)

Chi Phí

Lợi Nhuận (NET)

Bảng Xếp Hạng Nghề

# Nghề Dụng Cụ TB Kg/Act TB $/Act Kg Khả Dụng Số Action Tgian Chuyến (Farm + Đi) Gross/Chuyến Chi Phí/Chuyến Net/Chuyến Net/Giờ

1. Trọng Lượng & Sức Chứa

Scá_nhân = Sgốc + Bbalo
Scá_nhân: Sức chứa tối đa của nhân vật (Kg) Sgốc: Sức chứa cơ bản mặc định của nhân vật (mặc định: 80 Kg) Bbalo: Sức chứa cộng thêm từ loại balo đang trang bị (Kg)
Wmang = Wcông_cụ + Σ (Wtiêu_hao, j × Qtiêu_hao, j) + Wkhác
Wmang: Tổng trọng lượng các trang bị và vật phẩm mang theo (Kg) Wcông_cụ: Khối lượng của công cụ thu hoạch đang mang theo (Kg) Wtiêu_hao, j: Trọng lượng của vật phẩm tiêu hao thứ j (đồ ăn, nước uống...) (Kg) Qtiêu_hao, j: Số lượng mang theo của vật phẩm tiêu hao thứ j Wkhác: Trọng lượng của các vật phẩm tiện ích khác mang theo (điện thoại...) (Kg)
Wkhả_dụng = Scá_nhân - Wmang
Wkhả_dụng: Sức chứa thực tế còn lại trong balo dùng để farm nguyên liệu (Kg)
Schuyến = Wkhả_dụng + Wcốp
Schuyến: Tổng sức chứa nguyên liệu tối đa trong một chuyến đi farm (Kg) Wcốp: Sức chứa cốp của phương tiện di chuyển đang sử dụng (Kg)

2. Tỉ Lệ Rơi & Kỳ Vọng Rớt Đồ

P'i = Pgốc, i × (1 + Bdrop)
P'i: Tỉ lệ rơi thực tế của vật phẩm nguyên liệu i (%) Pgốc, i: Tỉ lệ rơi cơ bản của vật phẩm nguyên liệu i (%) Bdrop: Buff tỉ lệ rơi của công cụ đang sử dụng (Drop Rate Buff %)
E[W] = Σ (P'i × Qrớt, i × Witem, i)
E[W]: Trọng lượng kỳ vọng trung bình nhận được sau mỗi lượt action (Kg/Action) Qrớt, i: Số lượng rớt trung bình của vật phẩm i khi xảy ra rơi đồ Witem, i: Trọng lượng của một vật phẩm i (Kg)
E[R] = Σ (P'i × Qrớt, i × VNPC, i)
E[R]: Giá trị doanh thu kỳ vọng trung bình nhận được sau mỗi lượt action ($/Action) VNPC, i: Giá bán NPC của vật phẩm i ($)

3. Thời Gian Vận Hành

Taction = Tgốc × (1 - Bspeed)
Taction: Thời gian thực hiện thực tế của một hành động khai thác (giây) Tgốc: Thời gian thực hiện cơ bản của một hành động khai thác theo nghề (giây) Bspeed: Buff tốc độ khai thác của công cụ đang sử dụng (Speed Buff %)
Naction = Floor (Schuyến ÷ E[W])
Naction: Số lượt thực hiện hành động tối đa để đầy kho chứa trong một chuyến (lượt) Floor: Hàm làm tròn xuống phần nguyên gần nhất
Tfarm = (Naction × Taction) ÷ 60
Tfarm: Tổng thời gian farm thực tế trong một chuyến (phút)
Tbán = Tbán_gốc × (1 - Bxe)
Tbán: Thời gian thực tế đi bán tại cửa hàng NPC trong một chuyến (phút) Tbán_gốc: Thời gian đi bán mặc định của nghề (phút) Bxe: Chỉ số giảm thời gian đi bán của phương tiện đang sử dụng (%)
Tchuyến = Tfarm + Tbán
Tchuyến: Tổng thời gian hoàn tất một chu kỳ đi farm và bán đồ (phút)
Nchuyến = 60 ÷ Tchuyến
Nchuyến: Số chuyến đi hoàn thành trung bình trong một giờ hoạt động (chuyến/giờ)

4. Hiệu Quả Kinh Tế & Lợi Nhuận

Rchuyến = Naction × E[R]
Rchuyến: Tổng doanh thu thô (chưa trừ chi phí) thu được sau một chuyến farm ($)
Chao_mòn = Naction × (Pricecông_cụ ÷ Durabilitycông_cụ)
Chao_mòn: Chi phí khấu hao mòn công cụ trong một chuyến ($) Pricecông_cụ: Giá mua mới hoặc chi phí chế tạo của công cụ ($) Durabilitycông_cụ: Tổng số lượt action tối đa mà công cụ có thể thực hiện
Clương_thực = Σ (Qtiêu_hao, j × Pricetiêu_hao, j)
Clương_thực: Tổng chi phí thực phẩm tiêu hao trong chuyến farm ($) Pricetiêu_hao, j: Giá mua/vốn của vật phẩm tiêu hao thứ j mang theo ($)
Netchuyến = Rchuyến - Chao_mòn - Clương_thực
Netchuyến: Lợi nhuận ròng thực tế thu về sau một chuyến đi farm ($)
Netgiờ = Netchuyến × Nchuyến
Netgiờ: Lợi nhuận ròng trung bình kiếm được trong mỗi giờ làm việc ($/giờ)

5. Chế Tạo & Nâng Cấp

Costcraft = Σ (Qnguyên_liệu, k × Costnguyên_liệu, k) + Feecraft
Costcraft: Giá vốn sản xuất thực tế của thành phẩm chế tạo ($) Qnguyên_liệu, k: Số lượng nguyên liệu thứ k cần dùng trong công thức Costnguyên_liệu, k: Giá vốn hoặc giá trị thị trường của nguyên liệu thứ k ($) Feecraft: Lệ phí chế tạo bằng tiền mặt tại bàn chế tạo ($)
Costtry = Feeupgrade + Σ (Qnguyên_liệu_phụ, m × Costnguyên_liệu_phụ, m)
Costtry: Tổng chi phí tài nguyên tiêu tốn cho một lượt bấm nâng cấp ($) Feeupgrade: Lệ phí đập đồ bằng tiền mặt ($) Qnguyên_liệu_phụ, m: Số lượng nguyên liệu phụ thứ m cần dùng cho lượt đập Costnguyên_liệu_phụ, m: Giá trị của loại nguyên liệu phụ thứ m ($)
XL → L+1 = (Costtry + (1 - Psuccess) × Penaltycost) ÷ Psuccess
XL → L+1: Giá trị kỳ vọng chi phí cần bỏ ra để nâng cấp thành công từ cấp L lên L+1 ($) Psuccess: Tỉ lệ nâng cấp thành công của bước này (%) Penaltycost: Chi phí thiệt hại tài chính khi xảy ra nâng cấp thất bại ($): - Không đổi (Keep): Penaltycost = 0 - Giảm cấp (Drop -1): Penaltycost = EL (Chi phí đập lại từ cấp cũ) - Reset phôi (Reset +0): Penaltycost = EL - Egốc (Chi phí đập lại từ phôi gốc +0) - Phá hủy (Destroy): Penaltycost = EL (Mất phôi hoàn toàn, phải đập lại phôi mới)
EL+1 = EL + XL → L+1
EL+1: Tổng chi phí kỳ vọng lũy kế tích lũy để có được vật phẩm ở cấp L+1 ($) EL: Tổng chi phí kỳ vọng lũy kế tích lũy để có được vật phẩm ở cấp L ($) Egốc (E0): Giá phôi gốc ban đầu mua hoặc chế tạo ở cấp +0 ($)
Tên Vật Phẩm Phân Loại Cân Nặng (Kg) Giá Mua / Vốn ($) Giá Bán / Trị Giá ($) Nguồn Gốc / Cách Sở Hữu

Danh Sách Công Thức Nâng Cấp

Tên Công Thức Phôi Cần Thành Phẩm Tỉ Lệ (%) Phí ($) Hình Phạt Nguyên Liệu Phụ Thao Tác

Phân Tích Kỳ Vọng Lũy Kế

Vật Phẩm Đơn Giá Gốc/Chế Tạo ($) Tổng Chi Phí Kỳ Vọng ($) Số Lần Đập Kỳ Vọng Cách Sở Hữu

Bộ Giả Lập Đập Đồ

Trạng Thái Hiện Tại
Số Lần Click 0 lần
Tổng Chi Phí Đã Tiêu $0

Nhật ký đập đồ:

Sức Chứa Gốc

Cấp Balo

Cấp Bonus Kg Xóa

Cấp Xe (Cốp)

Cấp Sức Chứa Cốp (Kg) Giảm Tgian Đi Bán (%) Xóa

Tóm tắt Config

Bảng thông số tổng hợp trực quan dành cho Developer/Admin cấu hình Server.

Công Thức Chế Tạo (Crafting Config)

Vật phẩm đầu ra Loại Công thức (Nguyên liệu) Phí chế tạo Chỉ số / Buff đầu ra

Công Thức Nâng Cấp (Upgrades Config)

Tên nâng cấp Từ Vật Phẩm Sang Vật Phẩm Tỉ lệ thành công Chi phí Hình phạt nếu thất bại Nguyên liệu nâng cấp Buff của vật phẩm mới

Hộp Gacha & Tỉ Lệ Mở Hộp (Gacha Config)

Tên Hộp Gacha Vật phẩm mở ra & Tỉ lệ rơi Trị Giá Mở Hộp Kỳ Vọng Cân Nặng Kỳ Vọng

Công việc & Tỉ lệ rơi vật phẩm (Jobs & Drops Config)

Tên công việc Dụng cụ yêu cầu Thời gian thao tác (Action) Thời gian di chuyển (Travel) Vật phẩm thu hoạch & Tỉ lệ rơi

Bảng trọng lượng vật phẩm (Item Weights)

Vật phẩm Loại Trọng lượng

Sức chứa Balo (Backpack Capacity)

Cấp độ Balo Sức chứa cộng thêm (Bonus Kg)

Sức chứa Cốp xe & Buff tốc độ (Vehicle Trunk Capacity)

Cấp độ Xe Sức chứa cốp (Trunk Kg) Giảm thời gian đi bán (Speed Bonus)