Dữ Liệu Gốc
Nhập danh sách nghề, item loot, dụng cụ, đồ ăn uống — đây là nền tảng cho mọi tính toán
Danh Sách Nghề
| Tên Nghề | Thời Gian 1 Action (s) | Thời Gian Đi Bán (phút) | Dụng Cụ Cần | Yêu Cầu Lv | Cần VIP | Khu Vực Farm | Ghi Chú | Thao Tác |
|---|
Bảng Vật Phẩm Rơi (Loot Table)
| Nghề | Tên Item | Tỉ Lệ Rơi (%) | SL Rớt/Lần | Nặng/Cái (Kg) | Giá/Cái ($) | Kỳ Vọng Kg | Kỳ Vọng $ | Thao Tác |
|---|
Danh Mục Vật Phẩm Máy Chủ (Master Item Registry)
| Tên Vật Phẩm | Phân Loại | Cân Nặng (Kg) | Giá Mua ($) | Giá Bán ($) | Hao Mòn/Action (%) | Yêu Cầu Lv | Mô Tả / Thuộc Tính Đặc Biệt | Thao Tác |
|---|
Cấu Hình Hộp Gacha (Gacha Boxes)
| Tên Hộp Gacha | Danh Sách Drops & Tỉ Lệ (%) | Trị Giá Mở Hộp Kỳ Vọng | Cân Nặng Mở Hộp Kỳ Vọng | Thao Tác |
|---|
Tính Toán Chi Tiết
Chọn nghề, cấu hình trang bị, xem lợi nhuận thực tế sau khi trừ mọi chi phí
Cấu Hình
Đồ Ăn Mang Theo
Nước Uống Mang Theo
Vật Phẩm Khác
Trọng Lượng
Thời Gian
Thu Nhập (Gross)
Chi Phí
Lợi Nhuận (NET)
Tổng Quan Nghề
So sánh tất cả nghề — xếp hạng theo lợi nhuận thực tế (sử dụng cấu hình mặc định: Balo 0, Xe 0, không đồ ăn)
Bảng Xếp Hạng Nghề
| # | Nghề | Dụng Cụ | TB Kg/Act | TB $/Act | Kg Khả Dụng | Số Action | Tgian Chuyến (Farm + Đi) | Gross/Chuyến | Chi Phí/Chuyến | Net/Chuyến | Net/Giờ |
|---|
Công Thức Tính Toán
Các công thức toán học cốt lõi dùng để tính toán kinh tế nghề, chế tạo và nâng cấp vật phẩm
1. Trọng Lượng & Sức Chứa
2. Tỉ Lệ Rơi & Kỳ Vọng Rớt Đồ
3. Thời Gian Vận Hành
4. Hiệu Quả Kinh Tế & Lợi Nhuận
5. Chế Tạo & Nâng Cấp
Danh Mục Vật Phẩm Tổng Hợp
Bảng tổng hợp toàn bộ vật phẩm trong hệ thống (Loot nghề, Dụng cụ, Đồ ăn uống, Chế tạo, Nâng cấp) giúp cân bằng giá trị kinh tế toàn Server
| Tên Vật Phẩm | Phân Loại | Cân Nặng (Kg) | Giá Mua / Vốn ($) | Giá Bán / Trị Giá ($) | Nguồn Gốc / Cách Sở Hữu |
|---|
Bàn Chế Tạo (Crafting Table)
Quản lý và tính toán lợi nhuận các công thức chế tạo vật phẩm từ nguyên liệu có sẵn
Nâng Cấp & Đập Đồ
Quản lý các công thức nâng cấp vật phẩm và phân tích kinh tế kỳ vọng đập đồ
Danh Sách Công Thức Nâng Cấp
| Tên Công Thức | Phôi Cần | Thành Phẩm | Tỉ Lệ (%) | Phí ($) | Hình Phạt | Nguyên Liệu Phụ | Thao Tác |
|---|
Phân Tích Kỳ Vọng Lũy Kế
| Vật Phẩm | Đơn Giá Gốc/Chế Tạo ($) | Tổng Chi Phí Kỳ Vọng ($) | Số Lần Đập Kỳ Vọng | Cách Sở Hữu |
|---|
Bộ Giả Lập Đập Đồ
Nhật ký đập đồ:
Cài Đặt Chung
Cấu hình thông số nền tảng của server
Sức Chứa Gốc
Cấp Balo
| Cấp | Bonus Kg | Xóa |
|---|
Cấp Xe (Cốp)
| Cấp | Sức Chứa Cốp (Kg) | Giảm Tgian Đi Bán (%) | Xóa |
|---|
Tóm tắt Config
Bảng thông số tổng hợp trực quan dành cho Developer/Admin cấu hình Server.
Công Thức Chế Tạo (Crafting Config)
| Vật phẩm đầu ra | Loại | Công thức (Nguyên liệu) | Phí chế tạo | Chỉ số / Buff đầu ra |
|---|
Công Thức Nâng Cấp (Upgrades Config)
| Tên nâng cấp | Từ Vật Phẩm | Sang Vật Phẩm | Tỉ lệ thành công | Chi phí | Hình phạt nếu thất bại | Nguyên liệu nâng cấp | Buff của vật phẩm mới |
|---|
Hộp Gacha & Tỉ Lệ Mở Hộp (Gacha Config)
| Tên Hộp Gacha | Vật phẩm mở ra & Tỉ lệ rơi | Trị Giá Mở Hộp Kỳ Vọng | Cân Nặng Kỳ Vọng |
|---|
Công việc & Tỉ lệ rơi vật phẩm (Jobs & Drops Config)
| Tên công việc | Dụng cụ yêu cầu | Thời gian thao tác (Action) | Thời gian di chuyển (Travel) | Vật phẩm thu hoạch & Tỉ lệ rơi |
|---|
Bảng trọng lượng vật phẩm (Item Weights)
| Vật phẩm | Loại | Trọng lượng |
|---|
Sức chứa Balo (Backpack Capacity)
| Cấp độ Balo | Sức chứa cộng thêm (Bonus Kg) |
|---|
Sức chứa Cốp xe & Buff tốc độ (Vehicle Trunk Capacity)
| Cấp độ Xe | Sức chứa cốp (Trunk Kg) | Giảm thời gian đi bán (Speed Bonus) |
|---|